Bản dịch của từ 劳埃德 trong tiếng Việt

劳埃德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳埃德 (Danh từ)

láo āi dé
01

Lloyd

劳埃德(名字)

Ví dụ
02

Lloyd's (tập đoàn bảo hiểm có trụ sở tại Luân Đôn)

劳合社(总部位于伦敦的保险集团)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳埃德

láo

āi

劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép