Bản dịch của từ 劳尊 trong tiếng Việt

劳尊

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳尊 (Thán từ)

láo zūn
01

Lời xưng hô lịch sự, dùng để khách sáo (tương tự “劳驾” khi muốn nhờ vả)

表示客气的敬词。犹言劳驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳尊

láo

zūn

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép