Bản dịch của từ 劳师袭远 trong tiếng Việt

劳师袭远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳师袭远 (Tính từ)

láo shī xí yuǎn
01

Tấn công từ xa; điều quân tấn công kẻ địch ở xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳师袭远

láo

shī

yuǎn

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
师丈
师严道尊
师事
师人
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
远世
远业
远东
远中
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép