Bản dịch của từ 劳役 trong tiếng Việt

劳役

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳役 (Danh từ)

láo yì
01

Lao dịch; lao động cưỡng bức; cưỡng bức lao động

指强迫的劳动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

劳役 (Động từ)

láo yì
01

Làm việc; làm được việc; sử dụng (súc vật); được dùng để lao động (sức lao động của gia súc)

指 (牲畜) 供使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳役

láo

劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép