Bản dịch của từ 劳恤 trong tiếng Việt

劳恤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳恤 (Động từ)

láo xù
01

An ủi, cứu trợ (thường chỉ chính quyền hoặc tổ chức đến thăm hỏi, trợ giúp người chịu hoạn nạn)

抚慰,救济。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳恤

láo

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép