Bản dịch của từ 劳爵 trong tiếng Việt

劳爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳爵 (Danh từ)

láo jué
01

Tước vị ban vì công lao chiến đấu; chức vị phong thưởng do chiến công (Hán Việt: lao → 'lao tước')

指因战功而得的爵位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳爵

láo

jué

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
爵主
爵位
爵列
爵台
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép