Bản dịch của từ 劳症 trong tiếng Việt

劳症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳症 (Danh từ)

láo zhèng
01

Bệnh lao; lao phổi (theo y học cổ truyền gọi là '劳症' = 痨病)

痨病。中医称肺结核病为劳症。劳,通'痨'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳症

láo

zhèng

劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép