Bản dịch của từ 劳薪 trong tiếng Việt
劳薪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳薪 (Danh từ)
【láo xīn】
01
Gỗ chẻ để đốt; than củi (gỗ vụn, mảnh gỗ cũ dùng làm lửa)
南朝宋刘义庆《世说新语·术解》:“荀勖尝在晋武帝坐上食笋进饭,谓在坐人曰:‘此是劳薪炊也。’坐者未之信,密遣问之,实用故车脚。”按,旧时木轮车的车脚吃力最大,使用数年后,析以为烧柴,故云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳薪
láo
劳
xīn
薪
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
