Bản dịch của từ 劳逸不均 trong tiếng Việt
劳逸不均
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳逸不均 (Thành ngữ)
【láo yì bù jūn】
01
Lao động và nghỉ ngơi không cân bằng; người thì quá vất vả, người thì quá an nhàn — tình trạng mất cân đối giữa làm việc và nghỉ ngơi
逸:安逸、安乐。有的人过于辛劳,有的人过于安乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳逸不均
láo
劳
yì
逸
bù
不
jūn
均
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
均一
均产
均人
均值
均停
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
