ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劵
Bảng phân tích âm vị 劵
Juàn
Phiếu, vé (như vé mua hàng, phiếu quà tặng), hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu (giấy tờ đất đai)
同“倦”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dừng lại, ngừng (như dừng bước chân)
止。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép