Bản dịch của từ 効 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

(Danh từ)

xiào
01

Hiệu; như 'hiệu quả; hữu hiệu; hiệu nghiệm'. (Danh) Hiệu quả. §Cũng như hiệu .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

効
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰交力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép