Bản dịch của từ 劺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

móu
01

Khuyên bảo, động viên để người khác cố gắng (như lời mời gọi tinh thần)

劝勉,鼓励。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mạnh mẽ, kiên cường (tính từ chỉ sức mạnh)

强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

劺
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牟,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一一丨乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép