Bản dịch của từ 劺 trong tiếng Việt
劺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
劺 (Động từ)
【móu】
01
Khuyên bảo, động viên để người khác cố gắng (như lời mời gọi tinh thần)
劝勉,鼓励。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mạnh mẽ, kiên cường (tính từ chỉ sức mạnh)
强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
