Bản dịch của từ 劻勷 trong tiếng Việt
劻勷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
劻勷 (Động từ)
【kuāng ráng】
01
Rối loạn, hỗn loạn, không yên ổn
2.谓动乱不宁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lo lắng, hồi hộp, sợ hãi, trạng thái bất an và vội vàng.
1.惶遽不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hỗ trợ, giúp đỡ ai đó trong công việc hay nhiệm vụ
3.辅佐,帮助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劻勷
kuāng
劻
ráng
勷
Các từ liên quan
劻救
劻济
劻襄
勷理
