Bản dịch của từ 劻济 trong tiếng Việt

劻济

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

劻济 (Động từ)

kuāng jì
01

Hỗ trợ, cứu giúp xã hội và thời cuộc; giúp đỡ thế gian vượt qua khó khăn.

匡时济世。劻,同“匡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劻济

kuāng

Các từ liên quan

劻勷
劻救
劻襄
济世
济世之才
济世匡时
劻
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
㑌, 𤝿
Hình thái radical:
⿰匡力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép