Bản dịch của từ 劻襄 trong tiếng Việt

劻襄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

劻襄 (Động từ)

kuāng xiāng
01

Hỗ trợ, giúp đỡ ai đó trong công việc hoặc việc lớn; tương tự như “phụ tá” hay “giúp sức”.

辅佐。劻,同“匡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劻襄

kuāng

xiāng

Các từ liên quan

劻勷
劻救
劻济
襄事
襄办
襄助
襄尺
襄样节度
劻
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
㑌, 𤝿
Hình thái radical:
⿰匡力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép