Bản dịch của từ 劾按 trong tiếng Việt
劾按
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
劾按 (Động từ)
【hé àn】
01
Kiểm tra, thẩm tra và xác minh tội trạng.
2.审查核实罪状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đơn tố cáo, hồ sơ cáo trạng (thường trong tố tụng hoặc điều tra)
1.亦作“劾案”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劾按
hé
劾
àn
按
Các từ liên quan
劾奏
劾捕
劾案
劾死
劾治
按下
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẶC】
- Các biến thể:
- 勓, 𠛳, 𠜨, 𠡌
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訸
㪉
䫘
㙳
覈
颌
皬
核
菏
䞦
熆
何
势
労
㔔
㔟
㔛
務
勗
㔖
劢
㔦
勊
㔧
㔛
呫
诜
坱
㸯
穹
呣
昋
泪
呭
叕
叁
弹劾
参劾
纠劾
劾奏
自劾
举劾
