Bản dịch của từ 劾死 trong tiếng Việt
劾死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
劾死 (Động từ)
【hé sǐ】
01
Kết án tử hình, phán quyết bị xử chết.
判决死罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劾死
hé
劾
sǐ
死
Các từ liên quan
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾治
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẶC】
- Các biến thể:
- 勓, 𠛳, 𠜨, 𠡌
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訸
㪉
䫘
㙳
覈
颌
皬
核
菏
䞦
熆
何
势
労
㔔
㔟
㔛
務
勗
㔖
劢
㔦
勊
㔧
㔛
呫
诜
坱
㸯
穹
呣
昋
泪
呭
叕
叁
弹劾
参劾
纠劾
劾奏
自劾
举劾
