Bản dịch của từ 劾验 trong tiếng Việt
劾验
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
劾验 (Động từ)
【hé yàn】
01
Xét xử và kiểm tra kỹ lưỡng; thẩm tra và kiểm nghiệm
审理查验。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劾验
hé
劾
yàn
验
Các từ liên quan
劾奏
劾按
劾捕
劾案
劾死
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẶC】
- Các biến thể:
- 勓, 𠛳, 𠜨, 𠡌
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訸
㪉
䫘
㙳
覈
颌
皬
核
菏
䞦
熆
何
势
労
㔔
㔟
㔛
務
勗
㔖
劢
㔦
勊
㔧
㔛
呫
诜
坱
㸯
穹
呣
昋
泪
呭
叕
叁
弹劾
参劾
纠劾
劾奏
自劾
举劾
