Bản dịch của từ 势 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Danh từ)

shì
01

Thế; hình thế; hình dạng

自然界的现象或形势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình hình; tình thế

政治、军事或其他社会活动方面的状况或情势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xu thế; tình hình

一切事物力量表现出来的趋向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tư thế; tư thái

姿态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hột dái; hòn dái (bộ phận sinh dục giống đực)

雄性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thế; quyền; sức

势力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép