Bản dịch của từ 势不可当 trong tiếng Việt
势不可当
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势不可当 (Thành ngữ)
【shì bù kě dāng】
01
Thế mạnh ngùn ngụt, đến nhanh và mạnh đến mức không thể chống lại; ‘thế không thể đương’ (Hán-Việt) — ví dụ: cuộc tấn công thế lực, phong trào lan rất nhanh
当:抵挡。形容来势十分迅猛,不能抵挡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势不可当
shì
势
bù
不
kě
可
dāng
当
Các từ liên quan
势不两存
势不两立
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒔
拭
䤭
笹
眡
弑
惿
視
誓
嗜
澨
㸷
勖
务
劭
助
勅
㔢
勮
劶
劜
劤
勎
勥
泣
泓
刻
郏
㑌
㱚
㺶
㑖
𠉛
侪
怔
𠃰
趋势
优势
姿势
形势
强势
势头
地势
势必
手势
劣势
