Bản dịch của từ 势人 trong tiếng Việt

势人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势人 (Danh từ)

shì rén
01

Người có quyền thế, người có thế lực (Hán Việt: thế nhân) — người có ảnh hưởng, có quyền lực trong xã hội hoặc một nhóm

有势力的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势人

shì

rén

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép