Bản dịch của từ 势位至尊 trong tiếng Việt

势位至尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势位至尊 (Danh từ)

shì wèi zhì zūn
01

Quyền thế và địa vị tối cao; vị trí vô cùng tôn quý (thường chỉ vua chúa, quyền lực tuyệt đối).

势:权势;位:地位。权势和地位极其尊贵。旧指帝王权势地位至高无上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势位至尊

shì

wèi

zhì

zūn

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
位下
位不期骄
位业
位主
位于
至一
至上
至不济
至临
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép