Bản dịch của từ 势刀铜铩 trong tiếng Việt
势刀铜铩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势刀铜铩 (Danh từ)
【shì dāo tóng shā】
01
Một loại bảo vật/khí cụ (thường là vũ khí) mang tính biểu tượng trong văn bản cổ — xem “势剑/势刀铜铩” (từ cổ, chỉ kiếm/đao đồng thế lực); dùng ít, thuộc thuật ngữ lịch sử/khảo cổ
见“势剑铜?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势刀铜铩
shì
势
dāo
刀
tóng
铜
shā
铩
Các từ liên quan
势不两存
势不两立
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
铩羽
铩羽暴鳞
铩羽涸鳞
铩羽而归
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒔
拭
䤭
笹
眡
弑
惿
視
誓
嗜
澨
㸷
勖
务
劭
助
勅
㔢
勮
劶
劜
劤
勎
勥
泣
泓
刻
郏
㑌
㱚
㺶
㑖
𠉛
侪
怔
𠃰
趋势
优势
姿势
形势
强势
势头
地势
势必
手势
劣势
