Bản dịch của từ 势分 trong tiếng Việt

势分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势分 (Danh từ)

shì fēn
01

Quyền thế, địa vị (quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội hoặc tổ chức)

权势,地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势分

shì

fēn

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép