Bản dịch của từ 势利之交 trong tiếng Việt

势利之交

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势利之交 (Danh từ)

shì lì zhī jiāo
01

Bạn bè vì quyền lực và lợi ích mà kết giao; bạn bè cơ hội, nịnh bợ, kết bạn để hưởng lợi (Hán Việt: thế lợi chi giao).

势:权势;利:利益。为权势和利益进行的交往。指趋炎附势的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势利之交

shì

zhī

jiāo

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
之个
之乎者也
之任
之前
交下
交与
交丧
交中
交举
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép