Bản dịch của từ 势利场 trong tiếng Việt

势利场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势利场 (Danh từ)

shì lì chǎng
01

Nơi đấu đá tranh quyền, tranh lợi; môi trường đầy mưu mô, tranh chấp (hư nghĩa)

争权夺利﹑互相倾轧的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势利场

shì

chǎng

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
场人
场化
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép