Bản dịch của từ 势利鬼 trong tiếng Việt
势利鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势利鬼 (Danh từ)
【shì lì guǐ】
01
Kẻ cơ hội, người hợm hĩnh, hay nịnh bợ để cầu thế lực (từ miệt thị)
1.亦作“势力鬼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời chê bai: người tính cách nịnh hót, xem trọng thế lực và địa vị; kẻ sĩ diện, hợm mình theo đám đông có quyền thế
2.詈词。指作风势利的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势利鬼
shì
势
lì
利
guǐ
鬼
Các từ liên quan
势不两存
势不两立
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒔
拭
䤭
笹
眡
弑
惿
視
誓
嗜
澨
㸷
勖
务
劭
助
勅
㔢
勮
劶
劜
劤
勎
勥
泣
泓
刻
郏
㑌
㱚
㺶
㑖
𠉛
侪
怔
𠃰
趋势
优势
姿势
形势
强势
势头
地势
势必
手势
劣势
