Bản dịch của từ 势力眼 trong tiếng Việt

势力眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势力眼 (Danh từ)

shì lì yǎn
01

Người có tính cách thực dụng, chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất

见“势利眼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势力眼

shì

yǎn

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
力不从愿
力不胜任
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép