Bản dịch của từ 势合形离 trong tiếng Việt
势合形离
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势合形离 (Tính từ)
【shì hé xíng lí】
01
Các tình huống độc lập, trọn vẹn và không liên kết với nhau: mỗi tình huống đều có hình dáng và ranh giới rõ ràng (có thể dùng như một ẩn dụ để diễn tả mối quan hệ giữa các bên bề ngoài gần gũi nhưng thực chất là tách biệt)
势:形状;形:形体。形体各自独立,结构完整不分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势合形离
shì
势
hé
合
xíng
形
lí
离
Các từ liên quan
势不两存
势不两立
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
形上
形下
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒔
拭
䤭
笹
眡
弑
惿
視
誓
嗜
澨
㸷
勖
务
劭
助
勅
㔢
勮
劶
劜
劤
勎
勥
泣
泓
刻
郏
㑌
㱚
㺶
㑖
𠉛
侪
怔
𠃰
趋势
优势
姿势
形势
强势
势头
地势
势必
手势
劣势
