Bản dịch của từ 势均力敌 trong tiếng Việt

势均力敌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势均力敌 (Thành ngữ)

shì jūn lì dí
01

Thế lực nganh nhau; lực lượng tương đương

双方势力相等,不分高低 (敌:力量相当)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势均力敌

shì

jūn

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
均一
均产
均人
均值
均停
力不从愿
力不胜任
敌不可假
敌不可纵
敌人
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép