Bản dịch của từ 势如劈竹 trong tiếng Việt

势如劈竹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势如劈竹 (Tính từ)

shì rú pī zhú
01

Thế như chẻ tre, ví với sức công phá; Thế như phách trúc

形容气势如同劈竹一样,势不可挡,形容力量强大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势如劈竹

shì

zhú

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
劈丢扑冬
劈丢扑搭
劈先里
劈刀
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép