Bản dịch của từ 势威 trong tiếng Việt

势威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势威 (Danh từ)

shì wēi
01

Uy thế, oai lực; thế lực, uy nghi khiến người khác e dè (Hán-Việt: thế uy)

威势,威风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势威

shì

wēi

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép