Bản dịch của từ 势峰 trong tiếng Việt

势峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势峰 (Danh từ)

shì fēng
01

Dương vật; cơ quan sinh dục đực (dùng trong y học/thuật ngữ), tương đương “cậu nhỏ”/“dương vật”

阴茎;男子和某些雄性哺乳动物的生殖器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势峰

shì

fēng

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
峰会
峰值
峰回路转
峰头
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép