Bản dịch của từ 势援 trong tiếng Việt

势援

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势援 (Danh từ)

shì yuán
01

Lá chắn, hậu thuẫn; lực lượng hoặc thế lực làm chỗ dựa, bảo vệ (Hán-Việt: thế/đệ - liên tưởng 'hậu thủ' = chỗ dựa phía sau)

犹后盾。势,也写作“埶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势援

shì

yuán

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
援举
援之以手
援例
援傅
援免
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép