Bản dịch của từ 势焰可畏 trong tiếng Việt

势焰可畏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势焰可畏 (Tính từ)

shì yàn kě wèi
01

Quyền thế và khí (kiêu căng) rất mạnh khiến người khác phải sợ, nhìn mà nể sợ (Hán Việt: thế, diệm, liên quan tới quyền lực và uy phong).

势:权势;焰:气焰;畏:畏惧。权势和气焰很盛,让人望而生畏。形容权贵气焰嚣张,仗势作恶,使人畏惧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势焰可畏

shì

yàn

wèi

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
可丁可卯
可不
可不是
可不的
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép