Bản dịch của từ 势焰熏天 trong tiếng Việt

势焰熏天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势焰熏天 (Tính từ)

shì yàn xūn tiān
01

Thế lửa xông lên trời, chỉ quyền lực lớn và ảnh hưởng rộng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势焰熏天

shì

yàn

xūn

tiān

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
天一
天一阁
天丁
天上人间
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép