Bản dịch của từ 势物 trong tiếng Việt

势物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势物 (Danh từ)

shì wù
01

Vật sự; đồ vật, sự việc (cách nói cổ: chỉ “事物”)

2.犹事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền lợi, thế lực; quyền thế (từ Hán cổ, ít dùng trong TQ hiện đại)

1.犹权利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势物

shì

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
物业
物主
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép