Bản dịch của từ 势相 trong tiếng Việt
势相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势相 (Danh từ)
【shì xiāng】
01
Dáng vẻ, bộ dạng; hình thức, trạng thái (thường nói về tư thế, vẻ ngoài hoặc biểu hiện tổng quát)
模样,样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势相
shì
势
xiāng
相
Các từ liên quan
势不两存
势不两立
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒔
拭
䤭
笹
眡
弑
惿
視
誓
嗜
澨
㸷
勖
务
劭
助
勅
㔢
勮
劶
劜
劤
勎
勥
泣
泓
刻
郏
㑌
㱚
㺶
㑖
𠉛
侪
怔
𠃰
趋势
优势
姿势
形势
强势
势头
地势
势必
手势
劣势
