Bản dịch của từ 势籍 trong tiếng Việt

势籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势籍 (Danh từ)

shì jí
01

Từ cổ: chỉ ghi chép về thế lực, thân thế hoặc ghi chép địa vị (cũng viết là “势藉”); thường xuất hiện trong văn viết lịch sử/điển cố

1.亦作“势藉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quyền thế, địa vị quyền lực (vị trí được nắm giữ do thế lực hoặc quan hệ)

2.权势地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势籍

shì

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép