Bản dịch của từ 势素 trong tiếng Việt
势素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势素 (Danh từ)
【shì sù】
01
Chỉ những quan quyền thực quyền và những quan danh nghĩa không nắm quyền — tức là “có thế có danh” (quyền lực và danh vị khác nhau)
指身居要职的权臣和无实权的闲官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势素
shì
势
sù
素
Các từ liên quan
势不两存
势不两立
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒔
拭
䤭
笹
眡
弑
惿
視
誓
嗜
澨
㸷
勖
务
劭
助
勅
㔢
勮
劶
劜
劤
勎
勥
泣
泓
刻
郏
㑌
㱚
㺶
㑖
𠉛
侪
怔
𠃰
趋势
优势
姿势
形势
强势
势头
地势
势必
手势
劣势
