Bản dịch của từ 势门 trong tiếng Việt

势门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势门 (Danh từ)

shì mén
01

Thế gia; thế môn; cánh cửa thế lực

势门指的是某种权势或影响力的象征,通常用来形容一个家族或团体在社会中的地位和影响。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势门

shì

mén

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
门丁
门上
门上人
门下
门下人
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép