Bản dịch của từ 势霎 trong tiếng Việt

势霎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

势霎 (Danh từ)

shì shà
01

Thời điểm khí thế mạnh mẽ bất chợt; nét uy thế chốc lát (Hán-Việt: thế sát/ thế liên hệ nghĩa)

势煞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 势霎

shì

shà

Các từ liên quan

势不两存
势不两立
霎时
霎时间
霎眼
霎那间
势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép