ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勀己
Bảng phân tích âm vị 勀
Kè
Khắc chế bản thân; kiềm chế chính mình (勀 = 克,意为克制、控制自己)
克制自己。勀,同“克”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kè
勀
jǐ
己
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép