Bản dịch của từ 勁 trong tiếng Việt
勁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
勁 (Tính từ)
(形聲) Từ gốc chỉ sức mạnh, khỏe khoắn, có lực (như 'cấn' trong tiếng Việt).
(形聲。从力,坙聲。①(jìng)本義:強勁有力。②力氣)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sức mạnh, lực lượng (như sức mạnh của đội quân tinh nhuệ, hoặc lực của đôi chân).
力量,力氣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tinh thần, hứng khởi, sự nhiệt huyết (như khi bạn làm việc rất có 'động lực').
精神;情緒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thái độ, thần thái, biểu cảm (như nét mặt hay cử chỉ thể hiện trạng thái).
神情;態度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sở thích, hứng thú (như cảm giác không có hứng khi chơi bài).
趣味;興趣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mức độ, giới hạn (như độ chín của trái cây hay độ thơm của món ăn).
指某種程度,限度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm cách đọc 'jìng'.
另見jìng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẪN】
- Các biến thể:
- 劤, 劲, 𠡍, 𠡕
- Hình thái radical:
- ⿰,巠,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフフ一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
