Bản dịch của từ 勁 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

(Tính từ)

jìn
01

(形聲) Từ gốc chỉ sức mạnh, khỏe khoắn, có lực (như 'cấn' trong tiếng Việt).

(形聲。从力,坙聲。①(jìng)本義:強勁有力。②力氣)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sức mạnh, lực lượng (như sức mạnh của đội quân tinh nhuệ, hoặc lực của đôi chân).

力量,力氣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tinh thần, hứng khởi, sự nhiệt huyết (như khi bạn làm việc rất có 'động lực').

精神;情緒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thái độ, thần thái, biểu cảm (như nét mặt hay cử chỉ thể hiện trạng thái).

神情;態度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Sở thích, hứng thú (như cảm giác không có hứng khi chơi bài).

趣味;興趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mức độ, giới hạn (như độ chín của trái cây hay độ thơm của món ăn).

指某種程度,限度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Xem thêm cách đọc 'jìng'.

另見jìng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

勁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẪN】
Các biến thể:
劤, 劲, 𠡍, 𠡕
Hình thái radical:
⿰,巠,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フフフ一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép