Bản dịch của từ 勃兰登堡 trong tiếng Việt

勃兰登堡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

勃兰登堡 (Từ chỉ nơi chốn)

bó lán dēng bǎo
01

Brandenburg, bang ở Đức

德国的一个州。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃兰登堡

lán

dēng

bǎo

勃
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
Hình thái radical:
⿰,孛,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép