Bản dịch của từ 勃利县 trong tiếng Việt

勃利县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

勃利县 (Từ chỉ nơi chốn)

bó lì xiàn
01

Quận Bó Lì

位于中国黑龙江省的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃利县

xiàn

勃
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
Hình thái radical:
⿰,孛,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép