Bản dịch của từ 勃拉姆斯 trong tiếng Việt

勃拉姆斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

勃拉姆斯 (Danh từ)

bó lā mǔ sī
01

Brahms

勃拉姆斯(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Johannes Brahms (1833–1897), nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức

约翰内斯·勃拉姆斯(1833-1897),德国浪漫主义作曲家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃拉姆斯

勃
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
Các biến thể:
㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
Hình thái radical:
⿰,孛,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶フフ丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép