Bản dịch của từ 勃朗峰 trong tiếng Việt
勃朗峰
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
勃朗峰 (Từ chỉ nơi chốn)
【bó lǎng fēng】
01
Mont Blanc
欧洲最高峰,位于法国和意大利边界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃朗峰
bó
勃
lǎng
朗
fēng
峰
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
- Hình thái radical:
- ⿰,孛,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフ丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍸
猼
袯
䟦
馞
㬍
袹
㩧
䞳
踣
泊
馛
碚
邶
䩀
棑
郥
牬
䰽
备
鞁
珼
愂
犕
务
㔙
勦
勁
勪
㔤
㔛
勗
劻
助
勖
勈
𠙏
柔
帣
𠚏
逊
莛
垬
㺺
陥
㹶
㰤
舡
蓬勃
勃勃
勃起
王勃
晨勃
勃然
勃发
勃劳
勃兴
周勃
