Bản dịch của từ 勃然 trong tiếng Việt
勃然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
勃然 (Tính từ)
【bó rán】
01
Hầm hầm; tái người; tím mặt (do tức giận hoặc kinh hoảng nên biến sắc)
因生气或惊慌等变脸色的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bất thình lình; bỗng nhiên; đột ngột
突然发生的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mạnh mẽ; dồi dào; thịnh vượng; bừng bừng
兴起或旺盛的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃然
bó
勃
rán
然
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
- Hình thái radical:
- ⿰,孛,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフ丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍸
猼
袯
䟦
馞
㬍
袹
㩧
䞳
踣
泊
馛
碚
邶
䩀
棑
郥
牬
䰽
备
鞁
珼
愂
犕
务
㔙
勦
勁
勪
㔤
㔛
勗
劻
助
勖
勈
𠙏
柔
帣
𠚏
逊
莛
垬
㺺
陥
㹶
㰤
舡
蓬勃
勃勃
勃起
王勃
晨勃
勃然
勃发
勃劳
勃兴
周勃
