Bản dịch của từ 勃然大怒 trong tiếng Việt
勃然大怒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
勃然大怒 (Thành ngữ)
【bó rán dà nù】
01
Giận tím mặt
突然间变脸大发脾气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勃然大怒
bó
勃
rán
然
dà
大
nù
怒
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 㔜, 㪍, 孛, 𢽾, 渤, 𠃱
- Hình thái radical:
- ⿰,孛,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶フフ丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍸
猼
袯
䟦
馞
㬍
袹
㩧
䞳
踣
泊
馛
碚
邶
䩀
棑
郥
牬
䰽
备
鞁
珼
愂
犕
务
㔙
勦
勁
勪
㔤
㔛
勗
劻
助
勖
勈
𠙏
柔
帣
𠚏
逊
莛
垬
㺺
陥
㹶
㰤
舡
蓬勃
勃勃
勃起
王勃
晨勃
勃然
勃发
勃劳
勃兴
周勃
